Etoile
Thụy Sĩ
Etoile Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Etoile ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Etoile là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile không ghi được bàn trong 31% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Etoile để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Etoile đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Etoile đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Etoile tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Etoile tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Etoile đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Etoile ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Etoile ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Etoile ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Etoile ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Etoile thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Etoile thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Etoile có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Etoile thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Etoile có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Etoile thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile có trung bình 7.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Etoile thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile có trung bình 3.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Etoile thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile có trung bình 3.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Itaitinga FW15
-
2 Azevedo R. MD7
-
3 Correia Ferreira O. FW6
-
4 Escorza T. MD5
-
5 Bua K. MD5
-
6 Caslei B. MD4
-
7 Bouchlarhem T. MD3
-
8 Rufli V. DF2
-
9 Sene O. FW2
-
10 Essiena Avang L. MD2
-
11 Hoxha F. DF2
-
12 Traore B. FW1
-
13 El Jaouhari M. MD1
-
14 Walker M. MD1
-
15 Maouche Y. MD1
-
16 Bossiwa Bessolo S. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Etoile Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 25 | 6 | 5 | 75:41 | 34 | 81 | |
| 2 | 36 | 25 | 5 | 6 | 77:47 | 30 | 80 | |
| 3 | 36 | 20 | 7 | 9 | 75:48 | 27 | 67 | |
| 4 | 36 | 14 | 8 | 14 | 59:51 | 8 | 50 | |
| 5 | 36 | 14 | 7 | 15 | 55:56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 14 | 2 | 20 | 52:62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 10 | 10 | 16 | 46:54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 10 | 10 | 16 | 39:55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 5 | 13 | 18 | 33:60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 5 | 8 | 23 | 40:77 | -37 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation
Etoile Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
31 | 173 | - | - | - | - | - | - | |
|
18
Diallo M.
|
|
26 | 186 | - | - | - | - | - | - |
|
44
Atangana B.
|
|
22 | - | - | - | - | - | - |